
Bàn sinh và khám sản phụ khoa điều khiển điện AREL 3012
- Mã máy:
- 3012 (3012-1 / 3012-2 / 3012-3)
Liên hệ
Bản dịch chờ duyệt

Bản dịch chờ duyệt
Nội dung dưới đây đang hiển thị bằng tiếng Lào — bản gốc của catalogue. Bản tiếng Việt đang được biên tập.
ພະແນກຜະດຸງຄັນ, ຫ້ອງຄອດລູກ, ຫ້ອງລໍຖ້າ: ການປະເມີນສຸຂະພາບຂອງລູກໃນທ້ອງກ່ອນເກີດ (NST), ການກວດພົບຄວາມທຸກທໍລະມານຂອງລູກໃນທ້ອງໃນໄລຍະເກີດລູກ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ຈໍສະແດງຜົນ | ໜ້າຈໍ LCD ສີທີ່ສາມາດປັບໄດ້ 8.0 ນິ້ວ/8.4 ນິ້ວ (ມຸມ 0-60°). |
| ຊ່ອງທາງການວັດແທກ: | ຊ່ອງທາງການວັດແທກ: |
| FHR (ອັດຕາການເຕັ້ນຂອງຫົວໃຈລູກໃນທ້ອງ) | ໂພຣບອັລຕຣາຊາວ 12 ຜລຶກ 1.0 MHz ແບບກະຕຸກ, ຊ່ວງການວັດແທກ 50–240 bpm. |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| TOCO (ການຫົດຕົວທັງໝົດ) | ຊ່ວງການວັດແທກ 0–100 ໜ່ວຍ. |
| FMOV (ການເຄື່ອນໄຫວຂອງລູກໃນທ້ອງ) | ການບັນທຶກອັດຕະໂນມັດ (ການເຄື່ອນໄຫວຂອງລູກໃນທ້ອງອັດຕະໂນມັດ) ຫຼື ການກົດປຸ່ມດ້ວຍຕົນເອງໂດຍແມ່. |
| ເຄື່ອງພິມ | ເຄື່ອງພິມຄວາມຮ້ອນຂະໜາດກວ້າງ 112 ມມ ໃນຕົວ, ພິມກຣາຟໃນເວລາຈິງ. |
Gửi yêu cầu kèm danh sách thiết bị và số lượng — NNC phản hồi trong giờ làm việc.